字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缇校
缇校
Nghĩa
1.指明代锦衣卫校尉。
Chữ Hán chứa trong
缇
校