字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缇纨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缇纨
缇纨
Nghĩa
1.赤黄色厚缯与白色细绢。指华丽的衣着。
Chữ Hán chứa trong
缇
纨