字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缊褐
缊褐
Nghĩa
1.犹缊袍。泛指贫者所服粗陋之衣。 2.指贫寒者。
Chữ Hán chứa trong
缊
褐
缊褐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台