字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缋总
缋总
Nghĩa
1.有画纹的丝带。古代用作车马的装饰。
Chữ Hán chứa trong
缋
总