字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌亲
缌亲
Nghĩa
1.较为疏远的亲属关系。
Chữ Hán chứa trong
缌
亲