字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌免
缌免
Nghĩa
1.缌服与免服,均丧服之轻者。借指关系较远的族人。免,谓正服以外共承高祖之父的五世孙所服。其服以布广一寸,从项中而前,交于额上,又却向后绕于髻。见《礼记.檀弓上》﹑《礼记.大传》。
Chữ Hán chứa trong
缌
免