字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌服
缌服
Nghĩa
1.即缌麻服。多指关系较远的族亲。
Chữ Hán chứa trong
缌
服