字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缌衰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌衰
缌衰
Nghĩa
1.亦作"缌缞"。 2.古代王为诸侯之丧服。
Chữ Hán chứa trong
缌
衰