字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌麻丧
缌麻丧
Nghĩa
1.古代丧服名。五服中之最轻者。
Chữ Hán chứa trong
缌
麻
丧
缌麻丧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台