字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缌麻服
缌麻服
Nghĩa
1.指为期三月的丧服。
Chữ Hán chứa trong
缌
麻
服
缌麻服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台