字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓不济急
缓不济急
Nghĩa
指行动或办法赶不上迫切需要临渴掘井,~。
Chữ Hán chứa trong
缓
不
济
急