字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缓冲国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓冲国
缓冲国
Nghĩa
地处于两个敌对国家或集团之间的,不介入双方冲突的国家。因这些国家对冲突双方起到一定的缓冲作用而得名。
Chữ Hán chứa trong
缓
冲
国