字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓怠
缓怠
Nghĩa
1.缓慢松懈;拖延怠忽。
Chữ Hán chứa trong
缓
怠