字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓报
缓报
Nghĩa
1.谓延迟报聘。聘,指诸侯之间的互相访问。
Chữ Hán chứa trong
缓
报