字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓歌
缓歌
Nghĩa
1.见"缓声歌"。 2.指音调柔缓之歌。详"缓歌慢舞"。
Chữ Hán chứa trong
缓
歌