字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓歌慢舞
缓歌慢舞
Nghĩa
1.柔和的歌声和舒缓的舞姿。
Chữ Hán chứa trong
缓
歌
慢
舞