字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缓步代车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓步代车
缓步代车
Nghĩa
1.亦作"缓步当车"。 2.徐步行走以代乘车。多形容安贫守分。
Chữ Hán chứa trong
缓
步
代
车