字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓步当车
缓步当车
Nghĩa
1.见"缓步代车"。
Chữ Hán chứa trong
缓
步
当
车
缓步当车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台