字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缓箭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓箭
缓箭
Nghĩa
1.缓慢的银箭。古时用银箭刻漏记时。 2.去势微弱之箭。
Chữ Hán chứa trong
缓
箭