字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓辙
缓辙
Nghĩa
1.指缓行的车辆。
Chữ Hán chứa trong
缓
辙