字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缔约国
缔约国
Nghĩa
1.共同订立某项条约的国家。
Chữ Hán chứa trong
缔
约
国