字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编余
编余
Nghĩa
(军队、机关等)整编后多余的~人员。
Chữ Hán chứa trong
编
余