字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编修 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编修
编修
Nghĩa
1.官名。宋代有史馆编修。明清属翰林院,位次修撰,与修撰﹑检讨同为史官。见《历代职官表》卷二三。
Chữ Hán chứa trong
编
修