字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编写
编写
Nghĩa
①就现成的材料加以整理,写成书或文章~教科书。②创作~剧本。
Chữ Hán chứa trong
编
写