字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编列 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编列
编列
Nghĩa
①编排他把文章辑在一起,~成书。②制定规程、计划等,安排有关项目。
Chữ Hán chứa trong
编
列