字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编制
编制
Nghĩa
①把细长的东西交叉组织起来,制成器物用柳条~的筐子。②根据资料做出(规程、方案、计划等)~教学方案。③组织机构的设置及其人员数量的定额和职务的分配扩大~。
Chữ Hán chứa trong
编
制