字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编年史
编年史
Nghĩa
1.编年体的史书。亦借指可以纪年的事物。
Chữ Hán chứa trong
编
年
史