字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编排 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编排
编排
Nghĩa
①按照一定的次序排列先后课文的~应由浅入深。②编写剧本并排演~戏剧小品。
Chữ Hán chứa trong
编
排