字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编整
编整
Nghĩa
1.编辑整理。 2.整顿改编。
Chữ Hán chứa trong
编
整