字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编柳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编柳
编柳
Nghĩa
1.编联柳木制成的书简『孙敬到洛阳,在太学左右一小屋安置其母,然后入学,编杨柳简以为经。见《文选.任昿》"至乃集萤映雪,编蒲缉柳"李善注引晋张方《楚国先贤传》◇因用作苦学的典故。
Chữ Hán chứa trong
编
柳