字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编栏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编栏
编栏
Nghĩa
1.亦作"编拦"。亦作"编阑"。 2.谓设置障碍,加以阻拦。 3.犹言赶拦。
Chữ Hán chứa trong
编
栏