字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编派 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编派
编派
Nghĩa
〈方〉夸大或捏造别人的缺点或过失;编造情节来取笑。
Chữ Hán chứa trong
编
派