字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编演
编演
Nghĩa
创作和演出(戏曲、舞蹈等)~文艺节目。
Chữ Hán chứa trong
编
演