字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编组
编组
Nghĩa
把分散的人、交通工具等安排成一定形式的单位或单元。
Chữ Hán chứa trong
编
组