字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编织 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编织
编织
Nghĩa
把细长的东西互相交错或钩连而组织起来~毛衣◇根据民间传说~成一篇美丽的童话。
Chữ Hán chứa trong
编
织