字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编缀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编缀
编缀
Nghĩa
①把材料交叉组织成器物;编结~花环。②将有关的资料、文章等收集起来编成书;编集~成书。
Chữ Hán chứa trong
编
缀