字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编蒲
编蒲
Nghĩa
1.编联蒲叶以供书写。《汉书.路温舒传》"﹝路温舒﹞父为里监门,使温舒牧羊,温舒取泽中蒲,截以为牒,编用书写。"后因以"编蒲"为苦学的典故。
Chữ Hán chứa trong
编
蒲
编蒲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台