字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编蓬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编蓬
编蓬
Nghĩa
1.编结蓬草。古时简陋之屋,编蓬以为门户。亦指结草为庐。 2.指竹木结构的茅屋。为贫者所居。
Chữ Hán chứa trong
编
蓬