字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编译程序 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编译程序
编译程序
Nghĩa
一种翻译程序。能把用高级语言编写的源程序翻译成目标程序。翻译后的目标程序并不一定马上送入计算机中执行。需用多条语句才能对应一句源程序的语句。
Chữ Hán chứa trong
编
译
程
序