字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编贝
编贝
Nghĩa
1.编排起来的贝壳。常用以比喻洁白整齐的牙齿。
Chữ Hán chứa trong
编
贝
编贝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台