字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编辑
编辑
Nghĩa
①对资料或现成的作品进行整理、加工~部ㄧ~工作。②做编辑工作的人。
Chữ Hán chứa trong
编
辑