字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编辑程序
编辑程序
Nghĩa
具有编辑功能的程序。能把存在计算机中的源程序显示在屏幕上,然后根据需要进行增加、删除、替换和联结等操作。
Chữ Hán chứa trong
编
辑
程
序
编辑程序 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台