字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
编造 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编造
编造
Nghĩa
①把资料组织排列起来(多指报表等)~名册ㄧ~预算。②凭想像创造(故事)《山海经》里有不少古人~的神话。③捏造~谎言。
Chữ Hán chứa trong
编
造