字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
编队
编队
Nghĩa
①把分散的人、运输工具等编成一定顺序或某种组织形式。②军事上指飞机、军舰等按一定要求组成战斗单位。
Chữ Hán chứa trong
编
队