字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缘缋
缘缋
Nghĩa
1.镶边绘画。比喻文饰。
Chữ Hán chứa trong
缘
缋