字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缙绅
缙绅
Nghĩa
古代称有官职的或做过官的人。也作搢绅。
Chữ Hán chứa trong
缙
绅