字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缙绅録 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缙绅録
缙绅録
Nghĩa
1.旧时书坊刊印的全国职官录。亦省作"缙绅"。
Chữ Hán chứa trong
缙
绅
録