字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缚虎
缚虎
Nghĩa
1.捆住猛虎。亦喻征服极难征服之人。
Chữ Hán chứa trong
缚
虎
缚虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台