字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缚褲
缚褲
Nghĩa
1.谓扎紧套裤脚管,以便骑乘。亦泛指戎装。
Chữ Hán chứa trong
缚
褲