字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缠令
缠令
Nghĩa
1.宋代民间说唱艺术的一种曲调。
Chữ Hán chứa trong
缠
令